Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
赔偿
HSK 5
Cách viết từ 赔偿 (péi cháng) — thứ tự nét từng chữ
赔偿
péi
cháng
bồi thường (tiền)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
péi
đền, bồi thường (thiệt hại)
Học chữ 赔
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
要
进
行
赔
偿
。
Nghĩa của 赔偿 →
Tập viết từng chữ
赔
Từ liên quan với 赔偿
赔
péi
đền, bồi thường (thiệt hại)
补偿
bǔ
cháng
bù đắp, đền bù
偿还
cháng
huán
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
无偿
wú
cháng