Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
拐弯
HSK 5
Cách viết từ 拐弯 (guǎi wān) — thứ tự nét từng chữ
拐弯
guǎi
wān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
guǎi
rẽ, quẹo (góc), lừa gạt
Học chữ 拐
Dừng
Phát lại
Chậm
wān
cong; khúc cua
Học chữ 弯
Nghĩa của 拐弯 →
Tập viết từng chữ
拐
弯
Từ liên quan với 拐弯
弯
wān
cong; khúc cua
转弯
zhuǎn
wān
rẽ; chuyển hướng
拐杖
guǎi
zhàng
拐
guǎi
rẽ, quẹo (góc), lừa gạt
弯曲
wān
qū
cong (uốn khúc)