Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
拐杖
HSK 6
Cách viết từ 拐杖 (guǎi zhàng) — thứ tự nét từng chữ
拐杖
guǎi
zhàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
guǎi
rẽ, quẹo (góc), lừa gạt
Học chữ 拐
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 拐杖 →
Tập viết từng chữ
拐
Từ liên quan với 拐杖
拐弯
guǎi
wān
拐
guǎi
rẽ, quẹo (góc), lừa gạt