Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 抵达 (dǐ dá) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
抵达
HSK 6
Cách viết từ 抵达
抵达
dǐ
dá
đến nơi, đạt tới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
飞
机
已
经
抵
达
目
的
地
。
Từ liên quan với 抵达
表达
biǎo
dá
bày tỏ, biểu đạt, giãi bày
达到
dá
dào
đạt, đạt được, đạt đến, đạt tới
到达
dào
dá
đến, tới (một địa điểm, một giai đoạn)
发达
fā
dá
phát triển, phát đạt
传达
chuán
dá
truyền đạt, chuyển lời
达成
dá
chéng
đạt được, hoàn thành
抵抗
dǐ
kàng
chống cự, kháng cự
抵制
dǐ
zhì
雷达
léi
dá
转达
zhuǎn
dá