Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 雷达 (léi dá) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
雷达
HSK 6
Cách viết từ 雷达
雷达
léi
dá
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
léi
Học chữ 雷
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
雷
Từ liên quan với 雷达
打雷
dǎ
léi
sấm sét; có sấm
表达
biǎo
dá
bày tỏ, biểu đạt, giãi bày
达到
dá
dào
đạt, đạt được, đạt đến, đạt tới
到达
dào
dá
đến, tới (một địa điểm, một giai đoạn)
发达
fā
dá
phát triển, phát đạt
雷
léi
传达
chuán
dá
truyền đạt, chuyển lời
达成
dá
chéng
đạt được, hoàn thành
抵达
dǐ
dá
đến nơi, đạt tới
转达
zhuǎn
dá