Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
扫
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 扫 (sǎo) — thứ tự nét chuẩn
扫
sǎo
quét
Ví dụ
她
每
天
早
上
扫
地
。
Nghĩa của 扫 →
Tập viết
Từ liên quan với 扫
打扫
dǎ
sǎo
quét dọn