Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 恳切 (kěn qiè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
恳切
HSK 6
Cách viết từ 恳切
恳切
kěn
qiè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qiē
cắt; thiết tha; mọi
Học chữ 切
Tập viết từng chữ
切
Từ liên quan với 恳切
一切
yī
qiè
mọi, toàn bộ, tất cả
诚恳
chéng
kěn
密切
mì
qiè
mật thiết
迫切
pò
qiè
cấp bách
切
qiē
cắt; thiết tha; mọi
亲切
qīn
qiè
thân cận, thân mật, thân thiết; nhiệt tình, ân cần, chân thành
急切
jí
qiè
切实
qiè
shí
thiết thực, cụ thể (chắc chắn)
确切
què
qiè