Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
库
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 库 (kù) — thứ tự nét chuẩn
库
kù
kho, nhà kho
Ví dụ
仓
库
里
存
放
着
货
物
。
Nghĩa của 库 →
Tập viết
Từ liên quan với 库
车库
chē
kù
水库
shuǐ
kù
hồ chứa nước
仓库
cāng
kù
kho, nhà kho