Đang tải...
Phồn thể: 庫
Pinyin không dấu: ku
库 (kù) nghĩa là “kho, nhà kho”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 庫 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
仓库里存放着货物。
Cāngkù lǐ cúnfàng zhe huòwù.
Goods are stored in the warehouse.
Cập nhật: 2026-07-18