Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 平面 (píng miàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
平面
HSK 6
Cách viết từ 平面
平面
píng
miàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
píng
bằng phẳng; ngang bằng
Học chữ 平
Dừng
Phát lại
Chậm
miàn
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
Học chữ 面
Tập viết từng chữ
平
面
Từ liên quan với 平面
后面
hòu
mian
phía sau, đằng sau; sau, tiếp sau, phần sau
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
面
miàn
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
面前
miàn
qián
trước mặt
方便面
fāng
biàn
miàn
mì ăn liền
一路平安
yī
lù
píng
ān
thượng lộ bình an
见面
jiàn
miàn
gặp, gặp mặt, gặp nhau
面包
miàn
bāo
bánh mỳ
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
里面
lǐ
miàn
bên trong, phía trong