Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 局限 (jú xiàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
局限
HSK 6
Cách viết từ 局限
局限
jú
xiàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jú
cục;局; ván
Học chữ 局
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
局
Từ liên quan với 局限
邮局
yóu
jú
bưu điện
局
jú
cục;局; ván
有限
yǒu
xiàn
có hạn
无限
wú
xiàn
vô hạn
限制
xiàn
zhì
hạn chế
局长
jú
zhǎng
cục trưởng, giám đốc cục
布局
bù
jú
格局
gé
jú
公安局
gōng
ān
jú
极限
jí
xiàn
结局
jié
jú
界限
jiè
xiàn