Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 增添 (zēng tiān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
增添
HSK 6
Cách viết từ 增添
增添
zēng
tiān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zēng
tăng, gia tăng (thêm)
Học chữ 增
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
thêm vào (bổ sung)
Học chữ 添
Tập viết từng chữ
增
添
Từ liên quan với 增添
增长
zēng
zhǎng
tăng trưởng, nâng cao, tăng thêm
增加
zēng
jiā
tăng, tăng thêm, gia tăng
增强
zēng
qiáng
tăng cường, củng cố (thêm)
增
zēng
tăng, gia tăng (thêm)
增产
zēng
chǎn
tăng sản xuất, gia tăng sản lượng
增大
zēng
dà
tăng lớn, mở rộng
增多
zēng
duō
tăng nhiều, gia tăng số lượng
递增
dì
zēng
画蛇添足
huà
shé
tiān
zú
锦上添花
jǐn
shàng
tiān
huā
与日俱增
yǔ
rì
jù
zēng
添
tiān
thêm vào (bổ sung)