Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
地毯
HSK 5
Cách viết từ 地毯 (dì tǎn) — thứ tự nét từng chữ
地毯
dì
tǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
Học chữ 地
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 地毯 →
Tập viết từng chữ
地
Từ liên quan với 地毯
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
草地
cǎo
dì
bãi cỏ; thảm cỏ
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
地方
dì
fāng
địa phương, khu vực
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
地图
dì
tú
bản đồ
各地
gè
dì
các nơi, mọi nơi, khắp nơi
地点
dì
diǎn
nơi, chỗ, địa điểm
地球
dì
qiú
trái đất
地址
dì
zhǐ
địa chỉ