Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 周转 (zhōu zhuǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
周转
HSK 6
Cách viết từ 周转
周转
zhōu
zhuǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōu
tuần
Học chữ 周
Dừng
Phát lại
Chậm
zhuǎi
chuyển, quay, xoay, rẽ; đưa, chuyển giao
Học chữ 转
Tập viết từng chữ
周
转
Từ liên quan với 周转
周
Zhōu
tuần
上周
shàng
zhōu
tuần trước
下周
xià
zhōu
tuần sau
周末
zhōu
mò
cuối tuần
周围
zhōu
wéi
xung quanh
转
zhuǎi
chuyển, quay, xoay, rẽ; đưa, chuyển giao
转身
zhuǎn
shēn
quay người
转动
zhuǎn
dòng
xoay; quay
转弯
zhuǎn
wān
rẽ; chuyển hướng
周到
zhōu
dào
转变
zhuǎn
biàn
chuyển biến, biến chuyển, thay đổi, biến đổi
转告
zhuǎn
gào
chuyển lời; truyền đạt lại