Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 呈现 (chéng xiàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
呈现
HSK 6
Cách viết từ 呈现
呈现
chéng
xiàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 呈现
现在
xiàn
zài
hiện tại, bây giờ
发现
fā
xiàn
phát hiện
现代化
xiàn
dài
huà
hiện đại hóa, tối tân
出现
chū
xiàn
(đgt) xuất hiện
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
表现
biǎo
xiàn
thể hiện, phô bày, tỏ ra, bộc lộ
实现
shí
xiàn
thực hiện
体现
tǐ
xiàn
thể hiện, nói lên
现代
xiàn
dài
hiện đại, thời đại hiện nay
现实
xiàn
shí
hiện thực, thực tế, thực tại; thực dụng
现象
xiàn
xiàng
hiện tượng
现有
xiàn
yǒu
hiện có, sẵn có