Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
司长
HSK 6
Cách viết từ 司长 (sī zhǎng) — thứ tự nét từng chữ
司长
sī
zhǎng
vụ trưởng, cục trưởng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
cháng
(tt) dài; (đgt) lớn lên; phát triển
Học chữ 长
Ví dụ
司
长
主
持
了
今
天
的
会
议
。
Nghĩa của 司长 →
Tập viết từng chữ
长
Từ liên quan với 司长
长
cháng
(tt) dài; (đgt) lớn lên; phát triển
公司
gōng
sī
công ty
长大
zhǎng
dà
lớn lên
家长
jiā
zhǎng
phụ huynh
队长
duì
zhǎng
đội trưởng
市长
shì
zhǎng
thị trưởng
院长
yuàn
zhǎng
viện trưởng
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng
组长
zǔ
zhǎng
tổ trưởng
司机
sī
jī
tài xế
校长
xiào
zhǎng
hiệu trưởng
长期
cháng
qī
trường kỳ, dài hạn; thời gian dài