Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 变故 (biàn gù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
变故
HSK 6
Cách viết từ 变故
变故
biàn
gù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
biàn
trở nên; biến đổi; trở thành
Học chữ 变
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
变
Từ liên quan với 变故
变
biàn
trở nên; biến đổi; trở thành
变成
biàn
chéng
biến đổi thành; trở thành
变化
biàn
huà
biến hoá, thay đổi; sự biến hoá, sự thay đổi
故事
gù
shì
câu chuyện
变为
biàn
wéi
trở thành, biến thành
改变
gǎi
biàn
thay đổi
故意
gù
yì
cố ý
转变
zhuǎn
biàn
chuyển biến, biến chuyển, thay đổi, biến đổi
变动
biàn
dòng
biến động, thay đổi
变迁
biàn
qiān
变质
biàn
zhì
故乡
gù
xiāng
quê hương, quê nhà, quê quán