Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 反之 (fǎn zhī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
反之
HSK 6
Cách viết từ 反之
反之
fǎn
zhī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fǎn
ngược; phản đối
Học chữ 反
Dừng
Phát lại
Chậm
zhī
Học chữ 之
Tập viết từng chữ
反
之
Từ liên quan với 反之
百分之
bǎi
fēn
zhī
反对
fǎn
duì
phản đối, không tán thành
之后
zhī
hòu
sau đó
相反
xiāng
fǎn
ngược lại
之间
zhī
jiān
giữa
之前
zhī
qián
trước đó
之
zhī
之一
zhī
yī
một trong
反
fǎn
ngược; phản đối
分之
fēn
zhī
phần của phân số
反而
fǎn
ér
ngược lại
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời