Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
动力
HSK 6
Cách viết từ 动力 (dòng lì) — thứ tự nét từng chữ
动力
dòng
lì
động lực
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dòng
động, động chạm; hành động
Học chữ 动
Dừng
Phát lại
Chậm
lì
lực, sức
Học chữ 力
Ví dụ
学
习
给
我
很
大
的
动
力
。
Nghĩa của 动力 →
Tập viết từng chữ
动
力
Từ liên quan với 动力
动
dòng
động, động chạm; hành động
运动
yùn
dòng
(đgt) vận động; tập thể thao; (dt) vận động; thể thao
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
力
lì
lực, sức
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
动人
dòng
rén
cảm động, xúc động, lay động lòng người
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
带动
dài
dòng
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
动作
dòng
zuò
động tác
感动
gǎn
dòng
(đgt) làm cảm động; (tt) cảm động