Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 前来 (qián lái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
前来
HSK 6
Cách viết từ 前来
前来
qián
lái
đến trước, tiến lên (đến)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
trước
Học chữ 前
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
许
多
观
众
前
来
观
看
演
出
。
Tập viết từng chữ
前
来
Từ liên quan với 前来
来
lái
đến, tới
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
前
qián
trước
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
面前
miàn
qián
trước mặt