Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 制服 (zhì fú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
制服
HSK 6
Cách viết từ 制服
制服
zhì
fú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fú
bộ (phục), quần áo (trang)
Học chữ 服
Tập viết từng chữ
服
Từ liên quan với 制服
衣服
yī
fu
quần áo
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
制订
zhì
dìng
xây dựng
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
复制
fù
zhì
sao chép
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
控制
kòng
zhì
khống chế, kiểm soát
佩服
pèi
fú
说服
shuō
fú
thuyết phục