Đang tải...
đến hạn, hết hạn
đi; đến, tới; được
kỳ, thời kỳ; kỳ hạn, thời hạn; hẹn; mong đợi, hy vọng, kỳ vọng; khoá, kỳ học
我的签证下个月就要到期了。
Tập viết từng chữ