Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 出身 (chū shēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
出身
HSK 6
Cách viết từ 出身
出身
chū
shēn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
Học chữ 出
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
出
Từ liên quan với 出身
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
出去
chū
qù
ra ngoài
出
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
身边
shēn
biān
bên cạnh
提出
tí
chū
đưa ra; đề xuất
出门
chū
mén
(đgt) ra ngoài; ra khỏi nhà
全身
quán
shēn
toàn thân
得出
dé
chū
rút ra; đưa ra kết luận
出租
chū
zū
cho thuê