Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
元宵节
HSK 6
Cách viết từ 元宵节 (yuán xiāo jié) — thứ tự nét từng chữ
元宵节
yuán
xiāo
jié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yuán
đồng
Học chữ 元
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
Học chữ 节
Nghĩa của 元宵节 →
Tập viết từng chữ
元
节
Từ liên quan với 元宵节
音节
yīn
jié
âm tiết
春节
Chūn
jié
Tết Nguyên Đán; lễ hội mùa xuân
季节
jì
jié
mùa
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình
节日
jié
rì
ngày lễ
元
yuán
đồng
美元
Měi
yuán
USD
节
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
节约
jié
yuē
tiết kiệm
单元
dān
yuán
mục, đơn vị
公元
gōng
yuán
công nguyên
国庆节
guó
qìng
jié