Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
偶尔
HSK 4
Cách viết từ 偶尔 (ǒu ěr) — thứ tự nét từng chữ
偶尔
ǒu
ěr
thỉnh thoảng, ngẫu nhiên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
偶
尔
来
一
次
。
Nghĩa của 偶尔 →
Từ liên quan với 偶尔
偶然
ǒu
rán
ngẫu nhiên, tình cờ
偶像
ǒu
xiàng
thần tượng, ngôi sao
配偶
pèi
ǒu