Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 书面 (shū miàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
书面
HSK 6
Cách viết từ 书面
书面
shū
miàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shū
sách
Học chữ 书
Dừng
Phát lại
Chậm
miàn
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
Học chữ 面
Tập viết từng chữ
书
面
Từ liên quan với 书面
后面
hòu
mian
phía sau, đằng sau; sau, tiếp sau, phần sau
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
书
shū
sách
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
面
miàn
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
面前
miàn
qián
trước mặt
方便面
fāng
biàn
miàn
mì ăn liền
见面
jiàn
miàn
gặp, gặp mặt, gặp nhau