Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 书记 (shū ji) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
书记
HSK 6
Cách viết từ 书记
书记
shū
ji
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shū
sách
Học chữ 书
Dừng
Phát lại
Chậm
jì
nhớ, ghi nhớ; ghi chép, ghi lại
Học chữ 记
Tập viết từng chữ
书
记
Từ liên quan với 书记
书
shū
sách
记
jì
nhớ, ghi nhớ; ghi chép, ghi lại
记住
jì
zhu
nhớ, ghi nhớ, nhớ kỹ
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
笔记
bǐ
jì
(đgt) ghi chép; ghi chú; (dt) bài ghi chép; bút ký; nhật ký
笔记本
bǐ
jì
běn
sổ ghi chép; laptop; máy tính xách tay
记得
jì
de
nhớ
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
忘记
wàng
jì
quên, quên mất
记者
jì
zhě
ký giả, phóng viên, nhà báo