Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
不怎么
HSK 6
Cách viết từ 不怎么 (bù zěn me) — thứ tự nét từng chữ
不怎么
bù
zěn
me
chẳng ra sao, không thế nào lắm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
道
菜
不
怎
么
好
吃
。
Nghĩa của 不怎么 →
Tập viết từng chữ
不
Từ liên quan với 不怎么
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
什么
shén
me
gì, cái gì
怎么
zěn
me
sao, làm sao; nào, như thế nào
怎么样
zěn
me
yàng
thế nào
不用
bù
yòng
không cần
没什么
méi
shén
me
không sao, không việc gì, có chi
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
干什么
gàn
shén
me
làm sao, tại sao, làm cái gì, làm sao
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá