Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 不但 (bù dàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
不但
HSK 3
Cách viết từ 不但
不但
bù
dàn
không những
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
dàn
nhưng
Học chữ 但
Ví dụ
他
不
但
聪
明
,
而
且
努
力
。
Tập viết từng chữ
不
但
Từ liên quan với 不但
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
不用
bù
yòng
không cần
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
但
dàn
nhưng
但是
dàn
shì
nhưng; tuy nhiên
不要
bù
yào
(phó) đừng; (đgt) không muốn
不错
bù
cuò
không tệ; khá tốt; đúng; chính xác
不同
bù
tóng
khác nhau; không giống