Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 上进 (shàng jìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
上进
HSK 6
Cách viết từ 上进
上进
shàng
jìn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Tập viết từng chữ
上
进
Từ liên quan với 上进
上
shǎng
trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
路上
lù
shang
trên đường
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
上次
shàng
cì
lần trước
上学
shàng
xué
đi học
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp