Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一丝不苟 (yī sī bù gǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
一丝不苟
HSK 6
Cách viết từ 一丝不苟
一丝不苟
yī
sī
bù
gǒu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
一
不
Từ liên quan với 一丝不苟
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
一
yī
số 10
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
不用
bù
yòng
không cần
一半
yī
bàn
một nửa
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau