Đang tải...
Phồn thể: 黃金
Pinyin không dấu: huangjin / huang jin
黄金 (huáng jīn) nghĩa là “vàng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 黃金 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
黄金价格的波动直接影响着投资者的决策。
Huángjīn jiàgé de bōdòng zhíjiē yǐngxiǎng zhe tóuzī zhě de juécè.
Fluctuations in gold prices directly affect investors' decisions.
Cập nhật: