Đang tải...
Phồn thể: 驕傲
Pinyin không dấu: jiaoao / jiao ao
骄傲 (jiāo ào) nghĩa là “kiêu hãnh, tự hào (lòng)”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 驕傲 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他很骄傲。
Tā hěn jiāo’ào.
He is very proud.
Cập nhật: 2026-05-27