Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
骄傲
HSK 4
Cách viết từ 骄傲 (jiāo ào) — thứ tự nét từng chữ
骄傲
jiāo
ào
kiêu hãnh, tự hào (lòng)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
很
骄
傲
。
Nghĩa của 骄傲 →