Đang tải...
Phồn thể: 餓
饿 (è) nghĩa là “đói”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 餓 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tra ngược tiếng Việt: “đói”
我饿了。
Wǒ è le.
I'm hungry.
Cập nhật: 2026-05-27