Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
饿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 饿 (è) — thứ tự nét chuẩn
饿
è
đói
Ví dụ
我
饿
了
。
Nghĩa của 饿 →
Tập viết
Từ liên quan với 饿
饥饿
jī
è