Đang tải...
Phồn thể: 飛船
Pinyin không dấu: feichuan / fei chuan
飞船 (fēi chuán) nghĩa là “tàu bay (phi thuyền), phi thuyền”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 飛船 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
宇航员乘飞船进入太空。
Yǔhángyuán chéng fēi chuán jìnrù tàikōng.
Astronauts enter space aboard a spacecraft.
Cập nhật: