Đang tải...
Phồn thể: 隨後
Pinyin không dấu: suihou / sui hou
随后 (suí hòu) nghĩa là “sau đó”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 隨後 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他先到了,随后她也来了。
Tā xiān dào le, suíhòu tā yě lái le.
He arrived first, and she came soon after.
Cập nhật: