Đang tải...
Phồn thể: 陸地
Pinyin không dấu: ludi / lu di
陆地 (lù dì) nghĩa là “đất liền”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 陸地 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
陆地占地球表面的三分之一。
Lùdì zhàn dìqiú biǎomiàn de sān fēnzhī yī.
Land covers one-third of Earth's surface
Cập nhật: