Đang tải...
Phồn thể: 門口
Pinyin không dấu: menkou / men kou
门口 (mén kǒu) nghĩa là “cửa, cổng”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 門口 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
我在门口等你。
Wǒ zài ménkǒu děng nǐ.
I'll wait for you at the door.
Cập nhật: 2026-07-18