Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Từ điển
HSK 4
钥匙
HSK 4
钥匙
钥匙 (yào shi) là gì — nghĩa tiếng Việt, phát âm và ví dụ, HSK 4
yào
shi
Pinyin không dấu:
yaoshi / yao shi
(2 từ cùng âm)
钥匙 (yào shi). Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Cách viết từ 钥匙
Từ vựng HSK 4 khác
HSK 4 →
爱情
ài qíng
tình yêu
安排
ān pái
sắp xếp, sắp đặt
安全
ān quán
an toàn
按时
àn shí
đúng giờ
按照
àn zhào
theo, dựa theo, dựa vào
棒
bàng
giỏi (tốt, xuất sắc) / cây gậy
包子
bāo zi
bánh bao
保护
bǎo hù
bảo hộ, bảo vệ, giữ gìn
保证
bǎo zhèng
hứa, cam đoan, bảo đảm; sự bảo đảm, vật thế chấp
报名
bào míng
đăng ký; ghi tên
抱
bào
ôm
抱歉
bào qiàn
xin lỗi, thành thật xin lỗi
Câu hỏi thường gặp
钥匙 đọc (phát âm) thế nào?
钥匙 phiên âm pinyin là “yào shi”.
钥匙 thuộc HSK mấy?
钥匙 thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Cập nhật:
2026-07-05