Đang tải...
Phồn thể: 鑑定
Pinyin không dấu: jianding / jian ding
鉴定 (jiàn dìng) nghĩa là “giám định (xác định)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 鑑定 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
专家对文物进行了鉴定。
Zhuānjiā duì wénwù jìnxíng le jiàn dìng.
Experts appraised the cultural relics.
Cập nhật: