Đang tải...
Phồn thể: 採購
Pinyin không dấu: caigou / cai gou
采购 (cǎi gòu) nghĩa là “thu mua, mua sắm”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 採購 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她负责公司的物资采购工作。
Tā fùzé gōngsī de wùzī cǎigòu gōngzuò.
She is responsible for the company's procurement work.
Cập nhật: