Đang tải...
Phồn thể: 進行
Pinyin không dấu: jinxing / jin xing
进行 (jìn xíng) nghĩa là “tiến hành”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 進行 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
正在进行。
Zhèngzài jìnxíng.
In process.
Cập nhật: 2026-05-27