Đang tải...
Phồn thể: 進口
Pinyin không dấu: jinkou / jin kou
进口 (jìn kǒu) nghĩa là “(đgt) nhập khẩu; (dt) cửa vào”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 進口 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
进口产品的价格比较高。
Jìnkǒu chǎnpǐn de jiàgé bǐjiào gāo.
Imported products are relatively expensive.
Cập nhật: