Đang tải...
Phồn thể: 邊境
Pinyin không dấu: bianjing / bian jing
边境 (biān jìng) nghĩa là “biên giới, vùng biên”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 邊境 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
边境地区需要加强管理。
Biānjìng dìqū xūyào jiāqiáng guǎnlǐ.
Border areas need strengthened management.
Cập nhật: