Đang tải...
Phồn thể: 趕不上
Pinyin không dấu: ganbushang / gan bu shang
赶不上 (gǎn bù shàng) nghĩa là “không kịp, chẳng đuổi kịp”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 趕不上 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我们赶不上最后一班车了。
Wǒmen gǎn bù shàng zuìhòu yì bān chē le.
We can't catch the last bus.
Cập nhật: