Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “không kịp”: 来不及 (lái bu jí), 赶不上 (gǎn bù shàng). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
来不及 · lái bu jí
快点,要来不及了!
Kuài diǎn, yào láibují le!
赶不上 · gǎn bù shàng
我们赶不上最后一班车了。
Wǒmen gǎn bù shàng zuìhòu yì bān chē le.