Đang tải...
Phồn thể: 調皮
Pinyin không dấu: tiaopi / tiao pi
调皮 (tiáo pí) nghĩa là “nghịch ngợm”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 調皮 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个孩子很调皮,爱捣蛋。
Zhège háizi hěn tiáopí, ài dǎodàn.
This child is very naughty and mischievous.
Cập nhật: