Đang tải...
Phồn thể: 證據
Pinyin không dấu: zhengju / zheng ju
证据 (zhèng jù) nghĩa là “chứng cứ, bằng chứng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 證據 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我喜欢证据。
Wǒ xǐhuan zhèngjù.
I like evidence.
Cập nhật: 2026-05-27